Flamengo vs Corinthians — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Flamengo – Corinthians, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Flamengo gặp Corinthians vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Flamengo đang đứng thứ 2 với 48 điểm, trong khi Corinthians xếp thứ 10 với 32 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Flamengo thắng 1 trận, Corinthians thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Flamengo, 45% hòa và 10% cho Corinthians. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Flamengo — 5 trận sân nhà gần nhất
- Flamengo3 - 1SantosSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Flamengo3 - 0RemoSerie ARegular Season - 7HT 1-0
- Flamengo2 - 0CruzeiroSerie ARegular Season - 5HT 1-0
- Flamengo3 - 0MadureiraCarioca - 1Semi-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Corinthians1 - 1FlamengoSerie ARegular Season - 8HT 1-1
- Flamengo0 - 2CorinthiansSupercopa do BrasilFinalHT 0-1
- 2025/26
- Corinthians1 - 2FlamengoSerie ARegular Season - 25HT 0-0
- Flamengo4 - 0CorinthiansSerie ARegular Season - 6HT 3-0
- 2024/25
- Corinthians0 - 0FlamengoCopa Do BrasilSemi-finalsHT 0-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 24 | +27 | 48 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 24 | -10 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 |
727

