Bahia vs Remo — Serie A
Arena Fonte Nova· Salvador
Phân tích AI trước trận
Chủ nhà35%
Hòa35%
Khách30%
Ở trận Bahia – Remo, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bahia tiếp đón Remo trên sân Arena Fonte Nova vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Bahia đang đứng thứ 5 với 40 điểm, trong khi Remo xếp thứ 19 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Bahia thắng 1 trận, Remo thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Bahia, 35% hòa và 30% cho Remo. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
Bahia
LDDLL
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Remo
WLWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Bahia
4 Ghi bàn
Remo
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Bahia
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Remo
Bahia — 5 trận sân nhà gần nhất
LDLLW
- Bahia1 - 2CruzeiroSerie ARegular Season - 15HT 1-1
- Bahia2 - 2SantosSerie ARegular Season - 13HT 0-2
- Bahia1 - 3RemoCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- Bahia1 - 2PalmeirasSerie ARegular Season - 10HT 0-1
- Bahia3 - 0Atletico ParanaenseSerie ARegular Season - 9HT 2-0
Remo — 5 trận sân khách gần nhất
WWLLD
- Botafogo1 - 2RemoSerie ARegular Season - 14HT 1-0
- Bahia1 - 3RemoCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- RB Bragantino4 - 2RemoSerie ARegular Season - 12HT 2-2
- Águia de Marabá2 - 1RemoCopa NorteRegular Season - 4HT 1-1
- Gremio0 - 0RemoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2026/27
- Bahia1 - 3RemoCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- Remo4 - 1BahiaSerie ARegular Season - 8HT 1-1
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | -12 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
2462

