
Shenyang Urban
- —
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Shenyang Urban
Shenyang Urban là câu lạc bộ bóng đá của China. Shenyang Urban chơi các trận sân nhà tại Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, sân vận động có sức chứa 30.000 khán giả. Tại Super League, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 25 điểm sau 24 trận, gồm 7 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 34 bàn và để thủng lưới 41 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Yunnan Yukun — Shenyang UrbanDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Super League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +21 | 51 | |
| 2 | 25 | +16 | 37 | |
| 3 | 25 | -1 | 37 | |
| 4 | 25 | -5 | 37 | |
| 5 | 25 | +3 | 36 | |
| 6 | 25 | -2 | 35 | |
| 7 | 25 | +7 | 32 | |
| 8 | 25 | -3 | 31 | |
| 9 | 25 | +4 | 28 | |
| 10 | 24 | 0 | 28 | |
| 11 | 25 | -11 | 27 | |
| 12 | 24 | -2 | 25 | |
| 13 | 24 | -7 | 25 | |
| 14 | 24 | +2 | 19 | |
| 15 | 23 | -4 | 19 | |
| 16 | 25 | -18 | 14 |
Đội hình
THỦ MÔN
13Han Rongze
Tuổi: 32
Kudirat Ablet
Tuổi: 28
Zhang Yan
Tuổi: 28
T. Wang
Tuổi: 17
Jintian Xie
Tuổi: 20
Han Rongze
Tuổi: 32
Kudirat Ablet
Tuổi: 28
Liu Weiguo
Tuổi: 33
Shi Xiaotian
Tuổi: 35
Wu Jiongde
Tuổi: 24
Zhang Yan
Tuổi: 28
T. Wang
Tuổi: 17
Jintian Xie
Tuổi: 20
HẬU VỆ
28P. Vagić
Tuổi: 25
Yuan Mincheng
Tuổi: 30
Dilmurat Mawlanyaz
Tuổi: 27
Pan Ximing
Tuổi: 32
Tian Deao
Tuổi: 23
Tian Yinong
Tuổi: 34
Xu Dong
Tuổi: 34
Pang Shenghan
Tuổi: 19
Hongfu Zhang
Tuổi: 17
Jiacheng Zheng
Tuổi: 21
Mingyu Wu
Tuổi: 18
P. Vagić
Tuổi: 25
Tian Ziyi
Tuổi: 24
Yuan Mincheng
Tuổi: 30
Dilmurat Mawlanyaz
Tuổi: 27
Li Peng
Tuổi: 35
Liu Langzhou
Tuổi: 22
Mao Kaiyu
Tuổi: 34
Nijat Pirkani
Tuổi: 19
Pan Ximing
Tuổi: 32
Sun Kangbo
Tuổi: 19
Tian Deao
Tuổi: 23
Tian Yinong
Tuổi: 34
Wang Tianci
Tuổi: 29
Xu Dong
Tuổi: 34
Pang Shenghan
Tuổi: 19
Hongfu Zhang
Tuổi: 17
Jiacheng Zheng
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
17Jeffinho
Tuổi: 26
Li Tixiang
Tuổi: 36
Yan Dinghao
Tuổi: 27
Felipe Ferreira
Tuổi: 31
Gao Jiarun
Tuổi: 30
T. Kunimoto
Tuổi: 28
Jeffinho
Tuổi: 26
Li Tixiang
Tuổi: 36
Yan Dinghao
Tuổi: 27
Felipe Ferreira
Tuổi: 31
Gao Haisheng
Tuổi: 28
Gao Jiarun
Tuổi: 30
Gui Zihan
Tuổi: 22
T. Kunimoto
Tuổi: 28
Nur Sherzat
Tuổi: 21
Yang Jian
Tuổi: 37
Zheng Zhiyun
Tuổi: 30
TIỀN ĐẠO
17Tian Yuda
Tuổi: 24
G. Mbenza
Tuổi: 25
A. Kouamé
Tuổi: 29
Zang Yifeng
Tuổi: 32
Chen Binbin
Tuổi: 27
Li Haoran
Tuổi: 26
Liu Guobo
Tuổi: 26
Tian Yuda
Tuổi: 24
Chen Yongze
Tuổi: 21
G. Mbenza
Tuổi: 25
A. Kouamé
Tuổi: 29
Zang Yifeng
Tuổi: 32
Zhang Jiaming
Tuổi: 18
Zhao Jianbo
Tuổi: 24
Chen Binbin
Tuổi: 27
Li Haoran
Tuổi: 26
Liu Guobo
Tuổi: 26