
Chongqing Tongliang Long
- —
- Thành lập
- 55
- Đội hình
- 8.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long là câu lạc bộ bóng đá của China. Chongqing Tongliang Long chơi các trận sân nhà tại Tongliang Long Stadium, sân vận động có sức chứa 15.000 khán giả. Tại Super League, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 31 điểm sau 25 trận, gồm 7 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 26 bàn và để thủng lưới 29 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 55 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Chongqing Tongliang Long — Shanghai ShenhuaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Super League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +21 | 51 | |
| 2 | 25 | +16 | 37 | |
| 3 | 25 | -1 | 37 | |
| 4 | 25 | -5 | 37 | |
| 5 | 25 | +3 | 36 | |
| 6 | 25 | -2 | 35 | |
| 7 | 25 | +7 | 32 | |
| 8 | 25 | -3 | 31 | |
| 9 | 25 | +4 | 28 | |
| 10 | 24 | 0 | 28 | |
| 11 | 25 | -11 | 27 | |
| 12 | 24 | -2 | 25 | |
| 13 | 24 | -7 | 25 | |
| 14 | 24 | +2 | 19 | |
| 15 | 23 | -4 | 19 | |
| 16 | 25 | -18 | 14 |
Đội hình
THỦ MÔN
7Yao Haoyang
Tuổi: 18
Wu Zitong
Tuổi: 18
Yerzat Yerjet
Tuổi: 32
Yao Haoyang
Tuổi: 18
Wu Zitong
Tuổi: 18
Zhang Haixuan
Tuổi: 22
Yerzat Yerjet
Tuổi: 32
HẬU VỆ
20M. Ngadeu
Tuổi: 35
Ruan Qilong
Tuổi: 24
Wei Suowei
Tuổi: 20
Lucao
Tuổi: 29
Zhang Yingkai
Tuổi: 21
Xiaoqiang He
Tuổi: 23
Pengxiang Jin
Tuổi: 35
Ruijie Yue
Tuổi: 17
Mingshi Liu
Tuổi: 21
M. Ngadeu
Tuổi: 35
Ruan Qilong
Tuổi: 24
Wei Suowei
Tuổi: 20
Lucao
Tuổi: 29
Zhang Yingkai
Tuổi: 21
Xiaoqiang He
Tuổi: 23
Xuheng Huang
Tuổi: 24
Pengxiang Jin
Tuổi: 35
Ruijie Yue
Tuổi: 17
Haowen Wang
Tuổi: 20
Mingshi Liu
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
17I. Amadou
Tuổi: 32
Chen Chunxin
Tuổi: 28
Liang Weipeng
Tuổi: 23
Li Zhenquan
Tuổi: 21
Alexandru Cîmpanu
Tuổi: 25
Zhixiong Zhang
Tuổi: 19
Yongqiang Wu
Tuổi: 19
Liu Jiale
Tuổi: 18
I. Amadou
Tuổi: 32
Chen Chunxin
Tuổi: 28
Liang Weipeng
Tuổi: 23
Li Zhenquan
Tuổi: 21
Alexandru Cîmpanu
Tuổi: 25
Zhixiong Zhang
Tuổi: 19
Yongqiang Wu
Tuổi: 19
Liu Jiale
Tuổi: 18
Xianchen Peng
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
11L. Dimata
Tuổi: 28
Du Yuezheng
Tuổi: 20
Xiang Yuwang
Tuổi: 21
Yutao Bai
Tuổi: 18
Yu-Hei Ng
Tuổi: 19
L. Dimata
Tuổi: 28
Du Yuezheng
Tuổi: 20
Xiang Yuwang
Tuổi: 21
Yutao Bai
Tuổi: 18
Yu-Hei Ng
Tuổi: 19
Ma Yujun
Tuổi: 22