Qingdao Jonoon vs Shenyang Urban — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Qingdao Jonoon tiếp đón Shenyang Urban trên sân Qingdao Youth Football Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. Qingdao Jonoon đang đứng thứ 16 với 14 điểm, trong khi Shenyang Urban xếp thứ 13 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Qingdao Jonoon thắng 1 trận, Shenyang Urban thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,67 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.67
So sánh phong độ
Qingdao Jonoon
Shenyang Urban
Qingdao Jonoon
Shenyang Urban
Xu hướng trận đấu
Qingdao Jonoon — 5 trận sân nhà gần nhất
- Qingdao Jonoon3 - 1Dalian ZhixingSuper LeagueRegular Season - 11HT 2-0
- Qingdao Jonoon3 - 1SHANGHAI SIPGSuper LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Qingdao Jonoon4 - 1Shandong LunengSuper LeagueRegular Season - 8HT 2-0
- Qingdao Jonoon0 - 0Qingdao Youth IslandSuper LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Qingdao Jonoon1 - 0Henan JianyeSuper LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Shenyang Urban — 5 trận sân khách gần nhất
- Wuhan Three Towns2 - 2Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 12HT 2-1
- Henan Jianye4 - 0Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 9HT 2-0
- Sichuan Jiuniu1 - 0Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- Shanghai Shenhua3 - 1Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 6HT 3-0
- Qingdao Youth Island1 - 1Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 5HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Shenyang Urban0 - 0Qingdao JonoonFA Cup3rd RoundHT 0-0
- 2022/23
- Qingdao Jonoon2 - 0Shenyang UrbanLeague OneRegular Season - 33HT 0-0
- Shenyang Urban0 - 3Qingdao JonoonLeague OneRegular Season - 28HT 0-3
Super League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +21 | 51 | |
| 2 | 25 | +16 | 37 | |
| 3 | 25 | -1 | 37 | |
| 4 | 25 | -5 | 37 | |
| 5 | 25 | +3 | 36 | |
| 6 | 25 | -2 | 35 | |
| 7 | 25 | +7 | 32 | |
| 8 | 25 | -3 | 31 | |
| 9 | 25 | +4 | 28 | |
| 10 | 24 | 0 | 28 | |
| 11 | 25 | -11 | 27 | |
| 12 | 24 | -2 | 25 | |
| 13 | 24 | -7 | 25 | |
| 14 | 24 | +2 | 19 | |
| 15 | 23 | -4 | 19 | |
| 16 | 25 | -18 | 14 |
4282

