Tianjin Teda vs Shenyang Urban — Super League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Tianjin Teda – Shenyang Urban, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tianjin Teda tiếp đón Shenyang Urban trên sân Olympic Sports Center Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. Tianjin Teda đang đứng thứ 14 với 19 điểm, trong khi Shenyang Urban xếp thứ 13 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Tianjin Teda thắng 1 trận, Shenyang Urban thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Tianjin Teda, 45% hòa và 45% cho Shenyang Urban. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Tianjin Teda
Shenyang Urban
Tianjin Teda
Shenyang Urban
Xu hướng trận đấu
Tianjin Teda — 5 trận sân nhà gần nhất
- Tianjin Teda3 - 0Sichuan JiuniuSuper LeagueRegular Season - 17HT 1-0
- Tianjin Teda1 - 0Dalian ZhixingSuper LeagueRegular Season - 15HT 1-0
- Tianjin Teda1 - 2Henan JianyeSuper LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- Tianjin Teda1 - 2Chengdu Better CitySuper LeagueRegular Season - 12HT 1-1
- Tianjin Teda2 - 2Wuhan Three TownsSuper LeagueRegular Season - 9HT 0-0
Shenyang Urban — 5 trận sân khách gần nhất
- Dalian Kewei1 - 0Shenyang UrbanFA CupRound of 32HT 1-0
- Hangzhou Greentown0 - 5Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 14HT 0-2
- Wuhan Three Towns2 - 2Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 12HT 2-1
- Henan Jianye4 - 0Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 9HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Shenyang Urban3 - 0Tianjin TedaSuper LeagueRegular Season - 3HT 1-0
Super League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +21 | 51 | |
| 2 | 25 | +16 | 37 | |
| 3 | 25 | -1 | 37 | |
| 4 | 25 | -5 | 37 | |
| 5 | 25 | +3 | 36 | |
| 6 | 25 | -2 | 35 | |
| 7 | 25 | +7 | 32 | |
| 8 | 25 | -3 | 31 | |
| 9 | 25 | +4 | 28 | |
| 10 | 24 | 0 | 28 | |
| 11 | 25 | -11 | 27 | |
| 12 | 24 | -2 | 25 | |
| 13 | 24 | -7 | 25 | |
| 14 | 24 | +2 | 19 | |
| 15 | 23 | -4 | 19 | |
| 16 | 25 | -18 | 14 |
4282

