
Vukovar
- 1991
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Vukovar
Vukovar là câu lạc bộ bóng đá của Croatia, được thành lập vào năm 1991. Vukovar chơi các trận sân nhà tại Stadion Cibalia, sân vận động có sức chứa 9.958 khán giả. Tại 2025/26, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 28 điểm sau 36 trận, gồm 6 trận thắng, 10 trận hòa và 20 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 37 bàn và để thủng lưới 73 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
HNL — 2026/27
10 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
10M. Bulat
Tuổi: 26
Dominik Damjanović
Tuổi: 19
Adrian Hrvojevic
Tuổi: 19
M. Bulat
Tuổi: 26
A. Đaković
Tuổi: 24
I. Marijanovic
Tuổi: 38
M. Markovic
Tuổi: 29
Ronny Boamah Seibt
Tuổi: 20
D. Pintol
Tuổi: 25
Dominik Damjanović
Tuổi: 19
HẬU VỆ
21J. Elez
Tuổi: 31
Krešimir Vrbanac
Tuổi: 20
K. Pavičić
Tuổi: 26
M. Ticinovic
Tuổi: 34
N. Vlasenko
Tuổi: 24
L. Brodersen
Tuổi: 22
M. Živković
Tuổi: 21
Paul Bismarck Tabinas
Tuổi: 23
J. Elez
Tuổi: 31
K. Čabrajić
Tuổi: 21
K. Çalhanoğlu
Tuổi: 23
R. Henning
Tuổi: 25
D. Mulac
Tuổi: 26
K. Pavičić
Tuổi: 26
R. Perkovic
Tuổi: 20
L. Rodrigues
Tuổi: 21
J. Šuver
Tuổi: 22
V. Čaić
Tuổi: 20
M. Ticinovic
Tuổi: 34
N. Vlasenko
Tuổi: 24
H. Šabanović
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
18J. Biljan
Tuổi: 30
A. Jurilj
Tuổi: 29
J. Gurlica
Tuổi: 21
D. Mejía
Tuổi: 22
J. Biljan
Tuổi: 30
Carlos Gutierrez
Tuổi: 21
Dominik Jozic-Naumann
Tuổi: 19
A. Jurilj
Tuổi: 29
S. Koeberlé
Tuổi: 21
Leoni Gastaldelo
Tuổi: 22
I. Ljubičić
Tuổi: 20
M. Pilj
Tuổi: 29
E. Shabani
Tuổi: 22
M. Roos-Trujillo
Tuổi: 22
L. Banovec
Tuổi: 24
A. Bosec
Tuổi: 28
J. Gurlica
Tuổi: 21
Lovre Kulušić
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
19P. Bugas
Tuổi: 24
R. Gonzales
Tuổi: 27
L. Klanac
Tuổi: 20
J. Spoljaric
Tuổi: 28
M. Tadić
Tuổi: 33
Š. Butić
Tuổi: 19
L. Bončina
Tuổi: 23
P. Bugas
Tuổi: 24
Rafael Camacho
Tuổi: 25
R. Gonzales
Tuổi: 27
M. Horvat
Tuổi: 31
L. Klanac
Tuổi: 20
J. Puljić
Tuổi: 32
Rai
Tuổi: 21
Darío Serra
Tuổi: 22
K. Simmonds
Tuổi: 24
J. Spoljaric
Tuổi: 28
M. Tadić
Tuổi: 33
T. Tormin
Tuổi: 24