
FC ST. Gallen
- 1879
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FC ST. Gallen
FC ST. Gallen là câu lạc bộ bóng đá của Switzerland, được thành lập vào năm 1879. FC ST. Gallen chơi các trận sân nhà tại kybunpark, sân vận động có sức chứa 20.029 khán giả. Tại Super League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 10 điểm sau 6 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 12 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. FC ST. Gallen còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 57 điểm sau 38 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
FC ST. Gallen — FC SionDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Super League — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | -4 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
10L. Zigi
Tuổi: 29
L. Watkowiak
Tuổi: 29
B. Dumrath
Tuổi: 22
Y. Bujard
Tuổi: 22
L. Zigi
Tuổi: 29
L. Watkowiak
Tuổi: 29
Janis Widmer
Tuổi: 18
Y. Bujard
Tuổi: 22
B. Dumrath
Tuổi: 22
Y. Bujard
Tuổi: 22
HẬU VỆ
22C. Kleine-Bekel
Tuổi: 22
P. Büttiker
Tuổi: 19
T. Gaal
Tuổi: 24
C. May
Tuổi: 18
C. Okoroji
Tuổi: 28
J. Ruiz
Tuổi: 19
J. Stanić
Tuổi: 26
H. Vandermersch
Tuổi: 26
Mostafa Heydari
Tuổi: 19
M. Heydari
Tuổi: 19
S. Ambrosius
Tuổi: 27
C. Kleine-Bekel
Tuổi: 22
P. Büttiker
Tuổi: 19
T. Gaal
Tuổi: 24
C. May
Tuổi: 18
C. Okoroji
Tuổi: 28
J. Ruiz
Tuổi: 19
T. Seferovic
Tuổi: 16
J. Stanić
Tuổi: 26
A. Vallci
Tuổi: 30
H. Vandermersch
Tuổi: 26
M. Heydari
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
19L. Daschner
Tuổi: 27
L. Görtler
Tuổi: 31
C. Konietzke
Tuổi: 19
M. Stevanovic
Tuổi: 23
N. Weibel
Tuổi: 18
C. Witzig
Tuổi: 24
L. Frokaj
Tuổi: 20
B. Fazliji
Tuổi: 26
L. Daschner
Tuổi: 27
L. Görtler
Tuổi: 31
L. Ibraimov
Tuổi: 17
C. Konietzke
Tuổi: 19
B. Neziri
Tuổi: 22
Jordi Quintillà
Tuổi: 32
M. Stevanovic
Tuổi: 23
N. Weibel
Tuổi: 18
C. Witzig
Tuổi: 24
L. Frokaj
Tuổi: 20
B. Fazliji
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
22K. Csoboth
Tuổi: 25
A. Balde
Tuổi: 23
D. Besio
Tuổi: 19
C. Boukhalfa
Tuổi: 26
Malamine Efekele
Tuổi: 21
E. Owusu
Tuổi: 19
A. Hunziker
Tuổi: 22
N. Scherrer
Tuổi: 17
K. Csoboth
Tuổi: 25
A. Verinac
Tuổi: 21
A. Balde
Tuổi: 23
D. Besio
Tuổi: 19
C. Boukhalfa
Tuổi: 26
T. Burkart
Tuổi: 17
Malamine Efekele
Tuổi: 21
T. Ouattara
Tuổi: 20
E. Owusu
Tuổi: 19
S. Vladi
Tuổi: 25
A. Vogt
Tuổi: 20
A. Hunziker
Tuổi: 22
J. Rans
Tuổi: 18
N. Scherrer
Tuổi: 17