FC Luzern vs FC ST. Gallen — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Luzern tiếp đón FC ST. Gallen trên sân Swissporarena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. FC Luzern đang đứng thứ 9 với 5 điểm, trong khi FC ST. Gallen xếp thứ 4 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Luzern thắng 1 trận, FC ST. Gallen thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
FC Luzern
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
FC ST. Gallen
WWLWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
FC Luzern
FC ST. Gallen
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0FC Luzern
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0FC ST. Gallen
FC ST. Gallen — 5 trận sân khách gần nhất
WWLLW
- Sheriff Tiraspol1 - 3FC ST. GallenUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 0-0
- FC Vaduz2 - 3FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- Benfica5 - 0FC ST. GallenUEFA Europa League2nd Qualifying RoundHT 1-0
- Lyon6 - 3FC ST. GallenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 4-2
- FC Winterthur0 - 1FC ST. GallenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Luzern2 - 2FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- FC Luzern2 - 2FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 22HT 0-1
- FC ST. Gallen0 - 1FC LuzernSuper LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- FC Luzern1 - 1FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 30HT 1-1
- FC Luzern2 - 0FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 21HT 1-0
Super League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | +10 | 11 | |
| 3 | 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 6 | |
| 6 | 4 | -5 | 6 | |
| 7 | 5 | -5 | 6 | |
| 8 | 5 | -1 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 5 | -2 | 3 | |
| 12 | 4 | -7 | 1 |
4094

