FC ST. Gallen vs Servette FC — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC ST. Gallen tiếp đón Servette FC trên sân Kybunpark vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. FC ST. Gallen đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Servette FC xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC ST. Gallen thắng 1 trận, Servette FC thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
FC ST. Gallen
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Servette FC
WLWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
FC ST. Gallen
10 Bất bại9 Ghi bàn
Servette FC
3 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0FC ST. Gallen
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Servette FC
FC ST. Gallen — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWWD
- FC ST. Gallen2 - 1FC ZurichSuper LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- FC ST. Gallen1 - 1FC LuganoSuper LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- FC ST. Gallen3 - 0FC Basel 1893Super LeagueRegular Season - 29HT 3-0
- FC ST. Gallen2 - 1FC WinterthurSuper LeagueRegular Season - 27HT 0-1
- FC ST. Gallen0 - 0GrasshoppersSuper LeagueRegular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Servette FC1 - 1FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- FC ST. Gallen2 - 4Servette FCSuper LeagueRegular Season - 21HT 2-0
- Servette FC1 - 4FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 2HT 1-3
- 2024/25
- FC ST. Gallen1 - 0Servette FCSuper LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Servette FC1 - 1FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 19HT 0-0
Super League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 14 | |
| 2 | 4 | +10 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 6 | |
| 6 | 4 | -5 | 6 | |
| 7 | 6 | -7 | 6 | |
| 8 | 5 | -1 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 5 | -2 | 3 | |
| 12 | 4 | -7 | 1 |
544

