
FC Luzern
- 1901
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FC Luzern
FC Luzern là câu lạc bộ bóng đá của Switzerland, được thành lập vào năm 1901. FC Luzern chơi các trận sân nhà tại swissporarena, sân vận động có sức chứa 16.490 khán giả. Tại Super League, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 8 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. FC Luzern còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 49 điểm sau 38 trận. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
BSC Young Boys — FC LuzernDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Super League — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 6 | +12 | 14 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +2 | 9 | |
| 5 | 6 | -3 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | -5 | 7 | |
| 8 | 6 | -1 | 6 | |
| 9 | 6 | -7 | 6 | |
| 10 | 5 | -2 | 4 | |
| 11 | 5 | -5 | 4 | |
| 12 | 6 | -3 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
13S. Simoni
Tuổi: 21
T. Hottiger
Tuổi: 20
K. Letica
Tuổi: 28
R. Radtke
Tuổi: 23
Jerome Bieler
Tuổi: 18
P. Loretz
Tuổi: 22
S. Simoni
Tuổi: 21
J. Bock
Tuổi: 21
Lionel Huwiler
Tuổi: 18
V. Vasić
Tuổi: 35
T. Hottiger
Tuổi: 20
R. Radtke
Tuổi: 23
Jerome Bieler
Tuổi: 18
HẬU VỆ
20A. Cigaņiks
Tuổi: 28
R. Fernandes
Tuổi: 22
B. Freimann
Tuổi: 20
B. H. Freimann
Tuổi: 21
S. Knežević
Tuổi: 29
L. Lüthi
Tuổi: 22
J. Löfgren
Tuổi: 28
Erblin Sadikaj
Tuổi: 17
A. Bajrami
Tuổi: 23
I. Beka
Tuổi: 26
A. Cigaņiks
Tuổi: 28
R. Fernandes
Tuổi: 22
B. Freimann
Tuổi: 20
B. H. Freimann
Tuổi: 21
S. Knežević
Tuổi: 29
S. Ottiger
Tuổi: 22
Mauricio Willimann
Tuổi: 22
L. Lüthi
Tuổi: 22
J. Löfgren
Tuổi: 28
Erblin Sadikaj
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
20M. Di Giusto
Tuổi: 25
P. Dorn
Tuổi: 29
T. Owusu
Tuổi: 22
Levin Winkler
Tuổi: 22
D. Xhemalija
Tuổi: 17
M. Zimmermann
Tuổi: 18
L. Bertone
Tuổi: 31
R. Dantas
Tuổi: 21
Faveurdi Bongeli
Tuổi: 19
T. Abe
Tuổi: 21
M. Di Giusto
Tuổi: 25
P. Dorn
Tuổi: 29
Iwan Hegglin
Tuổi: 23
T. Owusu
Tuổi: 22
Levin Winkler
Tuổi: 22
D. Xhemalija
Tuổi: 17
M. Zimmermann
Tuổi: 18
L. Bertone
Tuổi: 31
R. Dantas
Tuổi: 21
A. Smajic
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
22D. Mikołajewski
Tuổi: 19
A. Oehlers
Tuổi: 21
O. Kabwit
Tuổi: 20
A. Grbić
Tuổi: 29
Sascha Meyer
Tuổi: 19
Lucas Ferreira
Tuổi: 19
L. Villiger
Tuổi: 22
S. Wyss
Tuổi: 17
N. Toggenburger
Tuổi: 21
D. Mikołajewski
Tuổi: 19
A. Oehlers
Tuổi: 21
O. Kabwit
Tuổi: 20
A. Grbić
Tuổi: 29
S. Karweina
Tuổi: 26
Sascha Meyer
Tuổi: 19
Lucas Ferreira
Tuổi: 19
K. Spadanuda
Tuổi: 28
A. Vasovic
Tuổi: 18
L. Villiger
Tuổi: 22
J. von Moos
Tuổi: 24
S. Wyss
Tuổi: 17
N. Toggenburger
Tuổi: 21