FC ST. Gallen vs BSC Young Boys — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC ST. Gallen tiếp đón BSC Young Boys trên sân Kybunpark vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. FC ST. Gallen đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi BSC Young Boys xếp thứ 1 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC ST. Gallen thắng 3 trận, BSC Young Boys thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
FC ST. Gallen
BSC Young Boys
FC ST. Gallen
BSC Young Boys
Xu hướng trận đấu
FC ST. Gallen — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC ST. Gallen2 - 1FC ZurichSuper LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- FC ST. Gallen1 - 1FC LuganoSuper LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- FC ST. Gallen3 - 0FC Basel 1893Super LeagueRegular Season - 29HT 3-0
- FC ST. Gallen2 - 1FC WinterthurSuper LeagueRegular Season - 27HT 0-1
BSC Young Boys — 5 trận sân khách gần nhất
- FC Basel 18933 - 3BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 32HT 2-1
- Lausanne0 - 2BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- FC Luzern1 - 2BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- FC Sion3 - 1BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 26HT 2-0
- FC ST. Gallen2 - 1BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 24HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC ST. Gallen2 - 1BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 24HT 2-0
- FC ST. Gallen1 - 4BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 13HT 1-2
- BSC Young Boys1 - 2FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- 2024/25
- BSC Young Boys1 - 0FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- BSC Young Boys3 - 1FC ST. GallenSuper LeagueRegular Season - 16HT 2-0
Super League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 14 | |
| 2 | 4 | +10 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 6 | |
| 6 | 4 | -5 | 6 | |
| 7 | 6 | -7 | 6 | |
| 8 | 5 | -1 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 5 | -2 | 3 | |
| 12 | 4 | -7 | 1 |
571

