FC Basel 1893 vs FC Luzern — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Basel 1893 tiếp đón FC Luzern trên sân St. Jakob-Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. FC Basel 1893 đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi FC Luzern xếp thứ 9 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Basel 1893 thắng 2 trận, FC Luzern thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
FC Basel 1893
DWWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
FC Luzern
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
FC Basel 1893
3 Bất bại3 Ghi bàn
FC Luzern
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0FC Basel 1893
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0FC Luzern
FC Basel 1893 — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWDW
- FC Basel 18933 - 3BSC Young BoysSuper LeagueRegular Season - 32HT 2-1
- FC Basel 18933 - 1Servette FCSuper LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- FC Basel 18931 - 0GrasshoppersSuper LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- FC Basel 18931 - 1FC LuganoSuper LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- FC Basel 18932 - 1FC ZurichSuper LeagueRegular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Luzern4 - 2FC Basel 1893Super LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- FC Luzern1 - 2FC Basel 1893Super LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- FC Basel 18931 - 2FC LuzernSuper LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- 2024/25
- FC Basel 18934 - 0FC LuzernSuper LeagueChampionship Round - 5HT 2-0
- FC Luzern1 - 1FC Basel 1893Super LeagueRegular Season - 27HT 0-1
Super League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 14 | |
| 2 | 4 | +10 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 6 | |
| 6 | 4 | -5 | 6 | |
| 7 | 6 | -7 | 6 | |
| 8 | 5 | -1 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 5 | -2 | 3 | |
| 12 | 4 | -7 | 1 |
4092

