
Kalmar W
- —
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 14.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Kalmar W
Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 14 với 3 điểm sau 26 trận, gồm 0 trận thắng, 3 trận hòa và 23 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 10 bàn và để thủng lưới 106 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +44 | 59 | |
| 2 | 26 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | +46 | 56 | |
| 4 | 26 | +16 | 52 | |
| 5 | 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 26 | +19 | 48 | |
| 7 | 26 | +29 | 45 | |
| 8 | 26 | -29 | 26 | |
| 9 | 26 | -7 | 24 | |
| 10 | 26 | -12 | 24 | |
| 11 | 26 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | -27 | 20 | |
| 13 | 26 | -18 | 19 | |
| 14 | 26 | -96 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
14T. Torstensson
Tuổi: 20
A. Alkic
F. Axelsson
Tuổi: 20
E. Blomberg
Tuổi: 18
T. Einarsson
Tuổi: 18
L. Hagberg
Tuổi: 22
S. Strålman
Tuổi: 21
T. Torstensson
Tuổi: 20
A. Alkic
F. Axelsson
Tuổi: 20
E. Blomberg
Tuổi: 18
T. Einarsson
Tuổi: 18
L. Hagberg
Tuổi: 22
S. Strålman
Tuổi: 21
HẬU VỆ
16E. Hammarbäck
Tuổi: 20
V. Andersson
Tuổi: 19
E. Blomberg
Tuổi: 20
L. Einarsson
Tuổi: 21
I. Kjällgren
Tuổi: 19
P. Madeling
Tuổi: 21
A. Ogbonna
Tuổi: 25
S. Olsson
Tuổi: 27
E. Hammarbäck
Tuổi: 20
V. Andersson
Tuổi: 19
E. Blomberg
Tuổi: 20
L. Einarsson
Tuổi: 21
I. Kjällgren
Tuổi: 19
P. Madeling
Tuổi: 21
A. Ogbonna
Tuổi: 25
S. Olsson
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
24F. Ekstrand
Tuổi: 20
S. Bertilius
Tuổi: 18
H. Cronqvist
Tuổi: 20
W. Finnman
Tuổi: 25
R. Halleen
Tuổi: 21
M. Landin
Tuổi: 21
C. Lostelius Vikman
Tuổi: 22
K. Nilsson
Tuổi: 21
E. RÃ¥dde
Tuổi: 20
E. Roslund
Tuổi: 21
O. Stridh
Tuổi: 19
A. Thorisson
Tuổi: 27
F. Ekstrand
Tuổi: 20
S. Bertilius
Tuổi: 18
H. Cronqvist
Tuổi: 20
W. Finnman
Tuổi: 25
R. Halleen
Tuổi: 21
M. Landin
Tuổi: 21
C. Lostelius Vikman
Tuổi: 22
K. Nilsson
Tuổi: 21
E. RÃ¥dde
Tuổi: 20
E. Roslund
Tuổi: 21
O. Stridh
Tuổi: 19
A. Thorisson
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
10E. Treiberg
Tuổi: 25
V. Metaj
Tuổi: 21
H. Boubezari
Tuổi: 27
E. Hagström
Tuổi: 20
M. Petersson
Tuổi: 20
E. Treiberg
Tuổi: 25
V. Metaj
Tuổi: 21
H. Boubezari
Tuổi: 27
E. Hagström
Tuổi: 20
M. Petersson
Tuổi: 20