
Croatia U21
- 1912
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Croatia U21
Croatia U21 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1912. Croatia U21 chơi các trận sân nhà tại Stadion Maksimir, sân vận động có sức chứa 37.168 khán giả. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
HNL — 2026/27
10 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 4 | -7 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10A. Vuković
Tuổi: 21
T. Silić
Tuổi: 21
A. Pavlešić
Tuổi: 19
T. Sajko
Tuổi: 21
J. CundekoviÄ
Tuổi: 19
A. Vuković
Tuổi: 21
T. Silić
Tuổi: 21
A. Pavlešić
Tuổi: 19
T. Sajko
Tuổi: 21
J. CundekoviÄ
Tuổi: 19
HẬU VỆ
28L. Vušković
Tuổi: 18
T. Barišić
Tuổi: 21
D. Prpić
Tuổi: 21
M. Živković
Tuổi: 21
A. Tikvić
Tuổi: 21
Matia Barzic Gutiérrez
Tuổi: 21
F. Krivak
Tuổi: 20
Š. Hrgović
Tuổi: 21
F. Krušelj
Tuổi: 20
V. Čaić
Tuổi: 20
M. ZebiÄ
Tuổi: 18
F. Markanović
Tuổi: 20
M. Matić
Tuổi: 21
V. Damjanić
Tuổi: 20
L. Vušković
Tuổi: 18
T. Barišić
Tuổi: 21
D. Prpić
Tuổi: 21
M. Živković
Tuổi: 21
A. Tikvić
Tuổi: 21
Matia Barzic Gutiérrez
Tuổi: 21
F. Krivak
Tuổi: 20
Š. Hrgović
Tuổi: 21
F. Krušelj
Tuổi: 20
V. Čaić
Tuổi: 20
M. ZebiÄ
Tuổi: 18
F. Markanović
Tuổi: 20
M. Matić
Tuổi: 21
V. Damjanić
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
18P. Čović
Tuổi: 18
Luka Tunjic
Tuổi: 20
L. Zvonarek
Tuổi: 20
Branimir Mlačić
Tuổi: 19
Ante Kavelj
Tuổi: 20
Lovre Kulušić
Tuổi: 19
L. Vrbančić
Tuổi: 20
Adriano Jagušić
Tuổi: 20
Š. Mikolčić
Tuổi: 21
P. Čović
Tuổi: 18
Luka Tunjic
Tuổi: 20
L. Zvonarek
Tuổi: 20
Branimir Mlačić
Tuổi: 19
Ante Kavelj
Tuổi: 20
Lovre Kulušić
Tuổi: 19
L. Vrbančić
Tuổi: 20
Adriano Jagušić
Tuổi: 20
Š. Mikolčić
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
18M. Šotiček
Tuổi: 21
G. Rukavina
Tuổi: 21
L. Grgić
Tuổi: 19
F. Topić
Tuổi: 21
R. Brajković
Tuổi: 20
B. Durdov
Tuổi: 18
M. Antunović
Tuổi: 21
F. Živković
Tuổi: 19
D. Bukvić
Tuổi: 21
M. Šotiček
Tuổi: 21
G. Rukavina
Tuổi: 21
L. Grgić
Tuổi: 19
F. Topić
Tuổi: 21
R. Brajković
Tuổi: 20
B. Durdov
Tuổi: 18
M. Antunović
Tuổi: 21
F. Živković
Tuổi: 19
D. Bukvić
Tuổi: 21