Pyrgos 1968 vs Ellas Syros — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pyrgos 1968 gặp Ellas Syros vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Pyrgos 1968 đang đứng thứ 15 với 5 điểm, trong khi Ellas Syros xếp thứ 6 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Pyrgos 1968 thắng 0 trận, Ellas Syros thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Pyrgos 1968
DLLDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-7
Ellas Syros
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Pyrgos 1968
1 Bất bại
Ellas Syros
7 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Pyrgos 1968
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Ellas Syros
Pyrgos 1968 — 5 trận sân nhà gần nhất
LWD
- Pyrgos 19680 - 4LarisaSuper League 2Regular Season - 3HT 0-1
- Pyrgos 19681 - 0Aris PetroupolisGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 3HT 0-0
- Pyrgos 19680 - 0Ethnikos PiraeusGamma Ethniki - Promotion GroupPromotion Play-offs - 2HT 0-0
Ellas Syros — 5 trận sân khách gần nhất
WWWL
- Zakynthos1 - 4Ellas SyrosSuper League 2Regular Season - 3HT 0-0
- Panargiakos0 - 1Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 10HT 0-0
- Ilioupoli0 - 2Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 8HT 0-2
- Egaleo2 - 1Ellas SyrosSuper League 2Relegation Group - 7HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Ellas Syros0 - 0Pyrgos 1968Super League 2Regular Season - 4HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +1 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 | 8 | |
| 9 | 7 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 6 | |
| 14 | 7 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | -8 | 3 |
2209

