Nestos Chrisoupolis vs Niki Volos — Super League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nestos Chrisoupolis gặp Niki Volos vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 2. Nestos Chrisoupolis đang đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng giải đấu với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Nestos Chrisoupolis thắng 1 trận, Niki Volos thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Nestos Chrisoupolis
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Niki Volos
LDWDW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Nestos Chrisoupolis
Niki Volos
4 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Nestos Chrisoupolis
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Niki Volos
Nestos Chrisoupolis — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWL
- Nestos Chrisoupolis3 - 0Kampaniakos ChalastraSuper League 2Relegation Group - 6HT 2-0
- Nestos Chrisoupolis2 - 1KavalaSuper League 2Relegation Group - 5HT 0-0
- Nestos Chrisoupolis1 - 0PAOK IISuper League 2Relegation Group - 3HT 1-0
- Nestos Chrisoupolis5 - 1Makedonikos NeapolisSuper League 2Relegation Group - 2HT 2-0
- Nestos Chrisoupolis0 - 2PAOK IISuper League 2Regular Season - 16HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Niki Volos2 - 0Nestos ChrisoupolisSuper League 2Regular Season - 17HT 0-0
- Nestos Chrisoupolis0 - 0Niki VolosSuper League 2Regular Season - 8HT 0-0
Super League 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | -2 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 |
2199

