Maritimo vs Sporting CP — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maritimo gặp Sporting CP vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Maritimo đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi Sporting CP xếp thứ 2 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maritimo thắng 4 trận, Sporting CP thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Maritimo
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Sporting CP
Maritimo — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Maritimo1 - 3ChavesSegunda LigaRegular Season - 34HT 0-2
- Maritimo3 - 2LeixoesSegunda LigaRegular Season - 32HT 2-1
- Maritimo1 - 0PortimonenseSegunda LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Maritimo1 - 0OliveirenseSegunda LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Maritimo2 - 1FC Porto BSegunda LigaRegular Season - 25HT 1-0
Sporting CP — 5 trận sân khách gần nhất
WDDDW
- Rio Ave1 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 33HT 1-2
- AVS1 - 1Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 31HT 0-0
- FC Porto0 - 0Sporting CPTaça de PortugalSemi-finalsHT 0-0
- Arsenal0 - 0Sporting CPUEFA Champions LeagueQuarter-finalsHT 0-0
- Estrela0 - 1Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Sporting CP2 - 1MaritimoPrimeira LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Maritimo1 - 0Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 15HT 0-0
- Sporting CP5 - 0MaritimoTaça da LigaGroup Stage - 3HT 3-0
- 2021/22
- Maritimo1 - 1Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 24HT 1-1
- Sporting CP1 - 0MaritimoPrimeira LigaRegular Season - 7HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
501

