Estrela vs Vitória SC — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Estrela gặp Vitória SC vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Estrela đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Vitória SC xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Estrela thắng 2 trận, Vitória SC thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Estrela
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Vitória SC
Estrela — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDLW
- Estrela0 - 1Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Estrela4 - 0Casa PiaPrimeira LigaRegular Season - 27HT 3-0
- Estrela2 - 2GIL VicentePrimeira LigaRegular Season - 25HT 0-1
- Estrela0 - 2TondelaPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-1
- Estrela1 - 0Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Guimaraes2 - 1EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 22HT 0-1
- Estrela0 - 2GuimaraesPrimeira LigaRegular Season - 5HT 0-1
- Guimaraes0 - 1EstrelaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Guimaraes2 - 0EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-0
- Estrela2 - 2GuimaraesPrimeira LigaRegular Season - 9HT 1-1
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
608

