Rio Ave vs Academico Viseu — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rio Ave gặp Academico Viseu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Rio Ave đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Academico Viseu xếp thứ 15 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Rio Ave thắng 2 trận, Academico Viseu thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Rio Ave
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Academico Viseu
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Rio Ave
Academico Viseu
5 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Rio Ave
Trung bình bàn hiệp 10.33
Trận giữ sạch lưới0Academico Viseu
Rio Ave — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDLW
- Rio Ave1 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 33HT 1-2
- Rio Ave0 - 0GIL VicentePrimeira LigaRegular Season - 32HT 0-0
- Rio Ave2 - 2AVSPrimeira LigaRegular Season - 30HT 1-1
- Rio Ave1 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-2
- Rio Ave2 - 1EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2023/24
- Rio Ave3 - 0Academico ViseuTaça da Liga1st RoundHT 1-0
- 2022/23
- Rio Ave1 - 0Academico ViseuFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Academico Viseu0 - 1Rio AveSegunda LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Rio Ave1 - 2Academico ViseuSegunda LigaRegular Season - 10HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
4011

