Arouca vs Alverca — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arouca gặp Alverca vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Arouca đang đứng thứ 3 với 9 điểm, trong khi Alverca xếp thứ 16 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Arouca thắng 1 trận, Alverca thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Arouca
WLWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Alverca
DLWWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Arouca
1 Bất bại1 Ghi bàn
Alverca
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Arouca
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Alverca
Arouca — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWW
- Arouca1 - 0EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Arouca3 - 2EstorilPrimeira LigaRegular Season - 28HT 2-2
- Arouca1 - 2BenficaPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-0
- Arouca3 - 0NacionalPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-0
- Arouca3 - 2GuimaraesPrimeira LigaRegular Season - 21HT 1-2
Alverca — 5 trận sân khách gần nhất
LWDDD
- Nacional1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Rio Ave1 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-2
- GIL Vicente2 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-0
- Guimaraes1 - 1AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 24HT 0-0
- Tondela1 - 1AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 22HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Arouca1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 14HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
617

