Benfica vs FC Porto — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Benfica gặp FC Porto vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Benfica đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi FC Porto xếp thứ 1 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Benfica thắng 2 trận, FC Porto thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Benfica
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+6
FC Porto
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Benfica
6 Bất bại8 Ghi bàn
FC Porto
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Benfica
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0FC Porto
FC Porto — 5 trận sân khách gần nhất
WWWDL
- Estoril1 - 3FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-2
- SC Braga1 - 2FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-0
- VfB Stuttgart1 - 2FC PortoUEFA Europa LeagueRound of 16HT 1-2
- Benfica2 - 2FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 25HT 0-2
- Sporting CP1 - 0FC PortoTaça de PortugalSemi-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Benfica2 - 2FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 25HT 0-2
- FC Porto1 - 0BenficaTaça de PortugalQuarter-finalsHT 1-0
- FC Porto0 - 0BenficaPrimeira LigaRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- FC Porto1 - 4BenficaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-2
- Benfica4 - 1FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 11HT 1-1
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
559

