Alverca vs Sporting CP — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alverca tiếp đón Sporting CP trên sân FC Alverca Sports Complex vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Alverca đang đứng thứ 16 với 2 điểm, trong khi Sporting CP xếp thứ 2 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Alverca thắng 3 trận, Sporting CP thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.75
So sánh phong độ
Alverca
DLWLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Sporting CP
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận3.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+13
Chuỗi & Xu hướng
Alverca
1 Bất bại1 Ghi bàn
Sporting CP
10 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Alverca
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sporting CP
Alverca — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWD
- Alverca2 - 2EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 2HT 0-0
- Alverca1 - 0Sporting CP BFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Alverca2 - 0EstorilFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Alverca2 - 1CF Os BelenensesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Alverca1 - 1EstorilPrimeira LigaRegular Season - 33HT 1-0
Sporting CP — 5 trận sân khách gần nhất
DW
- Estrela2 - 2Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 1HT 0-0
- Rio Ave1 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 33HT 1-2
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Alverca1 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-1
- Sporting CP2 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 10HT 0-0
- Sporting CP5 - 1AlvercaTaça da LigaQuarter-finalsHT 2-0
- 2019/20
- Alverca2 - 0Sporting CPTaça de Portugal3rd RoundHT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | +9 | 13 | |
| 3 | 4 | +11 | 10 | |
| 4 | 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | -2 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 5 | -2 | 4 | |
| 11 | 4 | -4 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 4 | -5 | 3 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 5 | -5 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
501

