Estrela vs Alverca — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Estrela gặp Alverca vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Estrela đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Alverca xếp thứ 16 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Estrela thắng 0 trận, Alverca thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Estrela
DWWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số+5
Alverca
WWLWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Estrela
5 Bất bại8 Ghi bàn
Alverca
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn1/3 (33%)
Dưới 3 bàn2/3 (67%)
Trận giữ sạch lưới0Estrela
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Alverca
Alverca — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- FC Porto2 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 1HT 2-0
- Mafra1 - 0AlvercaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- União de Leiria0 - 1AlvercaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Famalicao1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 34HT 0-0
- FC Porto1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 32HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2026/27
- Alverca0 - 0EstrelaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- 2025/26
- Alverca1 - 1EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 20HT 0-0
- Estrela2 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 3HT 1-2
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
617

