Santa Clara vs Estrela — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Santa Clara gặp Estrela vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Santa Clara đang đứng thứ 4 với 18 điểm, trong khi Estrela xếp thứ 10 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Santa Clara thắng 2 trận, Estrela thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,50 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
0.50
So sánh phong độ
Santa Clara
LLWWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Estrela
DLWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/4 (0%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Santa Clara
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Estrela
Santa Clara — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWLL
- Santa Clara0 - 2Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Santa Clara1 - 0GIL VicentePrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Santa Clara2 - 0GuimaraesPrimeira LigaRegular Season - 25HT 2-0
- Santa Clara1 - 2BenficaPrimeira LigaRegular Season - 22HT 0-2
- Santa Clara2 - 4EstorilPrimeira LigaRegular Season - 20HT 0-2
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Estrela1 - 0Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 21HT 0-0
- Santa Clara0 - 0EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 4HT 0-0
- 2024/25
- Estrela0 - 0Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-0
- Santa Clara1 - 0EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 6HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +16 | 24 | |
| 2 | 8 | +17 | 19 | |
| 3 | 8 | +11 | 18 | |
| 4 | 8 | +8 | 18 | |
| 5 | 8 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | +1 | 14 | |
| 7 | 7 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 7 | 0 | 11 | |
| 10 | 8 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | -5 | 8 | |
| 12 | 8 | -7 | 8 | |
| 13 | 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | -9 | 7 | |
| 15 | 8 | -5 | 5 | |
| 16 | 8 | -9 | 4 | |
| 17 | 8 | -14 | 4 | |
| 18 | 8 | -8 | 2 |
618

