Arouca vs Santa Clara — Primeira Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Arouca – Santa Clara, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arouca gặp Santa Clara vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Arouca đang đứng thứ 3 với 9 điểm, trong khi Santa Clara xếp thứ 4 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Arouca thắng 3 trận, Santa Clara thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Arouca, 45% hòa và 45% cho Santa Clara. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Arouca
Santa Clara
Arouca
Santa Clara
Xu hướng trận đấu
Santa Clara — 5 trận sân khách gần nhất
- Casa Pia0 - 0Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Sporting CP4 - 2Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 28HT 3-1
- AVS0 - 1Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 26HT 0-0
- Tondela2 - 2Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 24HT 1-1
- Alverca1 - 1Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Santa Clara0 - 0AroucaPrimeira LigaRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Santa Clara2 - 0AroucaPrimeira LigaRegular Season - 31HT 2-0
- Arouca1 - 0Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 14HT 0-0
- 2022/23
- Arouca1 - 0Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 20HT 0-0
- Santa Clara1 - 2AroucaTaça da LigaGroup Stage - 5HT 0-1
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
611

