K. Lierse S.K. vs Seraing United — Challenger Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
K. Lierse S.K. tiếp đón Seraing United trên sân Herman Vanderpoortenstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Challenger Pro League. K. Lierse S.K. đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi Seraing United xếp thứ 14 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với K. Lierse S.K. thắng 1 trận, Seraing United thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
K. Lierse S.K.
Seraing United
K. Lierse S.K.
Seraing United
Xu hướng trận đấu
K. Lierse S.K. — 5 trận sân nhà gần nhất
- K. Lierse S.K.2 - 1Patro EisdenChallenger Pro LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- K. Lierse S.K.1 - 2HeistFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Seraing United — 5 trận sân khách gần nhất
- Club Brugge II3 - 2Seraing UnitedChallenger Pro LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- AS Eupen1 - 3Seraing UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Flénu0 - 3Seraing UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Standard Liege2 - 1Seraing UnitedFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Charleroi2 - 1Seraing UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- K. Lierse S.K.0 - 1Seraing UnitedChallenger Pro LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Seraing United1 - 1K. Lierse S.K.Challenger Pro LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- 2024/25
- Seraing United0 - 2K. Lierse S.K.Challenger Pro LeagueRegular Season - 17HT 0-2
- K. Lierse S.K.3 - 2Seraing UnitedChallenger Pro LeagueRegular Season - 2HT 2-1
- 2023/24
- Seraing United1 - 1K. Lierse S.K.Challenger Pro LeagueRegular Season - 19HT 1-0
Challenger Pro League
15 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | -3 | 0 |
4253

