Dender vs Sporting Hasselt — Challenger Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dender tiếp đón Sporting Hasselt trên sân Dender Football Complex vào ngày , bóng lăn lúc , tại Challenger Pro League. Dender đang đứng thứ 2 với 9 điểm, trong khi Sporting Hasselt xếp thứ 9 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Dender thắng 1 trận, Sporting Hasselt thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Dender
LLLDL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận2.40
Hiệu số-10
Sporting Hasselt
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận4.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+18
Chuỗi & Xu hướng
Dender
Sporting Hasselt
5 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Dender
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sporting Hasselt
Dender — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLL
- Dender0 - 0Lommel UnitedJupiler Pro LeagueFinalHT 0-0
- Dender2 - 1RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRelegation Group - 35HT 2-1
- Dender1 - 4Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRelegation Group - 33HT 1-1
- Dender1 - 2Zulte WaregemJupiler Pro LeagueRelegation Group - 32HT 0-0
Sporting Hasselt — 5 trận sân khách gần nhất
DWWW
- Geel1 - 1Sporting HasseltFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Eendracht Aalst1 - 4Sporting HasseltFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Tongeren0 - 10Sporting HasseltFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Houtvenne0 - 1Sporting HasseltFirst Amateur DivisionVV - 29HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Sporting Hasselt1 - 0DenderChallenger Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-0
Challenger Pro League
15 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 4 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | -3 | 6 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 1 | |
| 15 | 4 | -5 | 1 |
8514

