KRC Genk II vs Beerschot VA — Challenger Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
KRC Genk II tiếp đón Beerschot VA trên sân Cegeka Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Challenger Pro League. KRC Genk II đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Beerschot VA xếp thứ 1 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với KRC Genk II thắng 3 trận, Beerschot VA thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
KRC Genk II
DDWDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Beerschot VA
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
KRC Genk II
5 Bất bại4 Ghi bàn
Beerschot VA
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0KRC Genk II
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Beerschot VA
KRC Genk II — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLW
- KRC Genk II2 - 2Lokeren-TemseChallenger Pro LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- KRC Genk II0 - 0Club Brugge IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- KRC Genk II2 - 3K. Lierse S.K.Challenger Pro LeagueRegular Season - 27HT 1-2
- KRC Genk II2 - 0LiègeChallenger Pro LeagueRegular Season - 25HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Beerschot VA1 - 0KRC Genk IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 28HT 1-0
- KRC Genk II0 - 2Beerschot VAChallenger Pro LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- 2023/24
- Beerschot VA1 - 0KRC Genk IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- KRC Genk II1 - 2Beerschot VAChallenger Pro LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- 2022/23
- Beerschot VA3 - 2KRC Genk IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 20HT 1-2
Challenger Pro League
15 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | -3 | 0 |
4243

