KRC Genk II vs KAA Gent II — Challenger Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
KRC Genk II tiếp đón KAA Gent II trên sân Cegeka Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Challenger Pro League. KRC Genk II đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi KAA Gent II xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với KRC Genk II thắng 0 trận, KAA Gent II thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
KRC Genk II
DDWDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
KAA Gent II
DLWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.40
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
KRC Genk II
5 Bất bại4 Ghi bàn
KAA Gent II
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0KRC Genk II
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0KAA Gent II
KRC Genk II — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLW
- KRC Genk II2 - 2Lokeren-TemseChallenger Pro LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- KRC Genk II0 - 0Club Brugge IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- KRC Genk II2 - 3K. Lierse S.K.Challenger Pro LeagueRegular Season - 27HT 1-2
- KRC Genk II2 - 0LiègeChallenger Pro LeagueRegular Season - 25HT 2-0
KAA Gent II — 5 trận sân khách gần nhất
LLLWL
- Kortrijk2 - 0KAA Gent IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Lokeren-Temse4 - 1KAA Gent IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 30HT 3-0
- AS Eupen4 - 0KAA Gent IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 28HT 2-0
- K. Lierse S.K.1 - 3KAA Gent IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- RWDM1 - 0KAA Gent IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- KAA Gent II0 - 0KRC Genk IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 14HT 0-0
Challenger Pro League
15 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | -3 | 0 |
4258

