KRC Genk II vs Sporting Hasselt — Challenger Pro League
Phân tích AI trước trận
Ở trận KRC Genk II – Sporting Hasselt, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
KRC Genk II tiếp đón Sporting Hasselt trên sân Cegeka Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Challenger Pro League. KRC Genk II đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Sporting Hasselt xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với KRC Genk II thắng 0 trận, Sporting Hasselt thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho KRC Genk II, 35% hòa và 30% cho Sporting Hasselt. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
KRC Genk II
Sporting Hasselt
KRC Genk II
Sporting Hasselt
Xu hướng trận đấu
KRC Genk II — 5 trận sân nhà gần nhất
- KRC Genk II6 - 0MVVFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- KRC Genk II2 - 3LiègeChallenger Pro LeagueRegular Season - 2HT 1-2
- KRC Genk II4 - 2FC EindhovenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Sporting Hasselt — 5 trận sân khách gần nhất
- Francs Borains0 - 1Sporting HasseltChallenger Pro LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Geel1 - 1Sporting HasseltFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Eendracht Aalst1 - 4Sporting HasseltFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Tongeren0 - 10Sporting HasseltFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
Các trận trước
1 trận- 2023/24
- Sporting Hasselt0 - 2KRC Genk IIFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Challenger Pro League
15 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | -3 | 0 |
8514

