Rennes vs Estac Troyes — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rennes tiếp đón Estac Troyes trên sân Roazhon Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Rennes đang đứng thứ 5 với 4 điểm, trong khi Estac Troyes xếp thứ 6 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rennes thắng 3 trận, Estac Troyes thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Rennes
LWLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số+1
Estac Troyes
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Rennes
7 Ghi bàn
Estac Troyes
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Rennes
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Estac Troyes
Estac Troyes — 5 trận sân khách gần nhất
LWLDW
- Grenoble1 - 0Estac TroyesLigue 2Regular Season - 34HT 0-0
- Saint Etienne0 - 3Estac TroyesLigue 2Regular Season - 32HT 0-0
- Rodez2 - 1Estac TroyesLigue 2Regular Season - 30HT 0-1
- Montpellier2 - 2Estac TroyesLigue 2Regular Season - 29HT 2-1
- Annecy1 - 2Estac TroyesLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Estac Troyes1 - 0RennesCoupe de FranceRound of 32HT 0-0
- 2022/23
- Rennes4 - 0Estac TroyesLigue 1Regular Season - 35HT 1-0
- Estac Troyes1 - 1RennesLigue 1Regular Season - 6HT 1-0
- 2021/22
- Rennes4 - 1Estac TroyesLigue 1Regular Season - 25HT 2-1
- Estac Troyes2 - 2RennesLigue 1Regular Season - 12HT 2-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
694

