Paris Saint Germain vs Le Havre — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris Saint Germain tiếp đón Le Havre trên sân Parc des Princes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Paris Saint Germain đang đứng thứ 12 với 2 điểm, trong khi Le Havre xếp thứ 15 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Paris Saint Germain thắng 2 trận, Le Havre thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Paris Saint Germain
Le Havre
Paris Saint Germain
Le Havre
Xu hướng trận đấu
Paris Saint Germain — 5 trận sân nhà gần nhất
- Paris Saint Germain2 - 0LiverpoolUEFA Champions LeagueQuarter-finalsHT 1-0
- Paris Saint Germain3 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 28HT 2-1
- Paris Saint Germain5 - 2ChelseaUEFA Champions LeagueRound of 16HT 2-1
- Paris Saint Germain1 - 3MonacoLigue 1Regular Season - 25HT 0-1
- Paris Saint Germain2 - 2MonacoUEFA Champions LeagueRound of 32HT 0-1
Le Havre — 5 trận sân khách gần nhất
- Nice1 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Paris FC3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 27HT 2-0
- Stade Brestois 292 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 25HT 1-0
- Nantes2 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 23HT 2-0
- Lens1 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Le Havre0 - 1Paris Saint GermainLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
- Paris Saint Germain3 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 13HT 1-0
- 2024/25
- Paris Saint Germain2 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 30HT 1-0
- Le Havre1 - 4Paris Saint GermainLigue 1Regular Season - 1HT 0-1
- 2023/24
- Paris Saint Germain3 - 3Le HavreLigue 1Regular Season - 31HT 1-2
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
487

