Marseille vs Rennes — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Marseille gặp Rennes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Marseille đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Rennes xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Marseille thắng 4 trận, Rennes thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Marseille
WLDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Rennes
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Marseille
1 Bất bại1 Ghi bàn
Rennes
1 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Marseille
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Rennes
Marseille — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLWW
- Marseille1 - 1NiceLigue 1Regular Season - 31HT 0-0
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
Rennes — 5 trận sân khách gần nhất
LWWW
- Lyon4 - 2RennesLigue 1Regular Season - 32HT 2-1
- Strasbourg0 - 3RennesLigue 1Regular Season - 30HT 0-1
- Stade Brestois 293 - 4RennesLigue 1Regular Season - 28HT 1-2
- Nice0 - 4RennesLigue 1Regular Season - 25HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Marseille3 - 0RennesCoupe de FranceRound of 16HT 1-0
- Rennes1 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Marseille4 - 2RennesLigue 1Regular Season - 34HT 3-1
- Rennes1 - 2MarseilleLigue 1Regular Season - 17HT 1-1
- 2023/24
- Rennes2 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 26HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
481

