Lille vs Strasbourg — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lille tiếp đón Strasbourg trên sân Stade Pierre-Mauroy vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lille đang đứng thứ 3 với 7 điểm, trong khi Strasbourg xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lille thắng 3 trận, Strasbourg thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Lille
LWDWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số0
Strasbourg
LLDWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Lille
Strasbourg
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Lille
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Strasbourg
Lille — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDW
- Lille0 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 34HT 0-1
- Lille1 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 32HT 1-1
- Lille0 - 0NiceLigue 1Regular Season - 30HT 0-0
- Lille3 - 0LensLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
Strasbourg — 5 trận sân khách gần nhất
WDLW
- Stade Brestois 291 - 2StrasbourgLigue 1Regular Season - 29HT 1-2
- Angers1 - 1StrasbourgLigue 1Regular Season - 33HT 0-1
- Rayo Vallecano1 - 0StrasbourgUEFA Europa Conference LeagueSemi-finalsHT 0-0
- Lorient2 - 3StrasbourgLigue 1Regular Season - 31HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lille1 - 4StrasbourgLigue 1Regular Season - 19HT 0-2
- Strasbourg2 - 0LilleLigue 1Regular Season - 12HT 1-0
- 2024/25
- Strasbourg2 - 1LilleLigue 1Regular Season - 19HT 0-1
- Lille3 - 3StrasbourgLigue 1Regular Season - 5HT 2-2
- 2023/24
- Lille1 - 0StrasbourgLigue 1Regular Season - 30HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -7 | 0 |
482

