Auxerre vs Stade Brestois 29 — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận Auxerre – Stade Brestois 29, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Auxerre gặp Stade Brestois 29 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Auxerre đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi Stade Brestois 29 xếp thứ 4 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Auxerre thắng 4 trận, Stade Brestois 29 thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Auxerre, 45% hòa và 45% cho Stade Brestois 29. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Auxerre
Stade Brestois 29
Auxerre
Stade Brestois 29
Xu hướng trận đấu
Stade Brestois 29 — 5 trận sân khách gần nhất
- Auxerre3 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Monaco2 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 26HT 1-0
- Metz0 - 1Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Lille1 - 1Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 22HT 0-0
- Nice2 - 2Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 20HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Auxerre3 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Stade Brestois 292 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 17HT 1-0
- 2024/25
- Stade Brestois 292 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 22HT 0-1
- Auxerre3 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 6HT 2-0
- 2022/23
- Stade Brestois 291 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 35HT 0-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -7 | 0 |
485

