Rennes vs Marseille — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Marseille: 50% thắng và 50% hòa. Rennes không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rennes tiếp đón Marseille trên sân Roazhon Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Rennes đang đứng thứ 5 với 4 điểm, trong khi Marseille xếp thứ 8 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rennes thắng 4 trận, Marseille thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Rennes, 50% hòa và 50% cho Marseille. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Rennes
Marseille
Rennes
Marseille
Xu hướng trận đấu
Rennes — 5 trận sân nhà gần nhất
- Rennes2 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Rennes2 - 1NantesLigue 1Regular Season - 31HT 1-1
- Rennes2 - 1AngersLigue 1Regular Season - 29HT 2-0
- Rennes0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
- Rennes1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 26HT 0-1
Marseille — 5 trận sân khách gần nhất
- Le Havre0 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Nantes3 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 32HT 0-0
- Lorient2 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 30HT 1-0
- Monaco2 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Toulouse0 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 25HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Marseille3 - 0RennesCoupe de FranceRound of 16HT 1-0
- Rennes1 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Marseille4 - 2RennesLigue 1Regular Season - 34HT 3-1
- Rennes1 - 2MarseilleLigue 1Regular Season - 17HT 1-1
- 2023/24
- Rennes2 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 26HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
476

