Toulouse vs Lille — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Lille: 50% thắng và 50% hòa. Toulouse không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Toulouse tiếp đón Lille trên sân Stadium de Toulouse vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Toulouse đang đứng thứ 16 với 1 điểm, trong khi Lille xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Toulouse thắng 3 trận, Lille thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Toulouse, 50% hòa và 50% cho Lille. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Toulouse
Lille
Toulouse
Lille
Xu hướng trận đấu
Toulouse — 5 trận sân nhà gần nhất
- Toulouse0 - 2LyonLigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- Toulouse1 - 2Hamburger SVFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Toulouse2 - 1Real SociedadFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Toulouse1 - 1RodezFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Toulouse2 - 1LyonLigue 1Regular Season - 33HT 1-0
Lille — 5 trận sân khách gần nhất
- Angers0 - 2LilleLigue 1Regular Season - 1HT 0-2
- Everton1 - 1LilleFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Hamburger SV2 - 2LilleFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- OH Leuven3 - 6LilleFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-2
- Union St. Gilloise2 - 1LilleFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Toulouse0 - 4LilleLigue 1Regular Season - 29HT 0-1
- Lille2 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 4HT 0-0
- 2024/25
- Toulouse1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 29HT 1-2
- Lille2 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 7HT 0-1
- 2023/24
- Toulouse3 - 1LilleLigue 1Regular Season - 23HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
474

