AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AZ Alkmaar tiếp đón Fortuna Sittard trên sân AFAS Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. AZ Alkmaar đang đứng thứ 2 với 12 điểm, trong khi Fortuna Sittard xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với AZ Alkmaar thắng 4 trận, Fortuna Sittard thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
AZ Alkmaar
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận3.40
Thua/Trận0.60
Hiệu số+14
Fortuna Sittard
LLWDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
AZ Alkmaar
6 Bất bại6 Ghi bàn
Fortuna Sittard
3 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0AZ Alkmaar
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Fortuna Sittard
AZ Alkmaar — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- AZ Alkmaar2 - 0ADO Den HaagEredivisieRegular Season - 1HT 0-0
- AZ Alkmaar3 - 2Olympiakos PiraeusFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- AZ Alkmaar4 - 0GenkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- AZ Alkmaar0 - 1AnderlechtFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- AZ Alkmaar2 - 1Almere City FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- AZ Alkmaar2 - 0Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 29HT 2-0
- Fortuna Sittard4 - 3AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 17HT 2-2
- 2024/25
- AZ Alkmaar1 - 0Fortuna SittardEredivisieRegular Season - 23HT 0-0
- Fortuna Sittard1 - 0AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 8HT 0-0
- 2023/24
- Fortuna Sittard1 - 2AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 22HT 1-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 13 | |
| 2 | 4 | +10 | 12 | |
| 3 | 5 | +6 | 11 | |
| 4 | 4 | +7 | 9 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 5 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -5 | 3 | |
| 15 | 4 | -7 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
598

