Utrecht vs Twente — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Utrecht tiếp đón Twente trên sân Stadion Galgenwaard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Utrecht đang đứng thứ 11 với 11 điểm, trong khi Twente xếp thứ 5 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Utrecht thắng 2 trận, Twente thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Utrecht
WLWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận3.20
Hiệu số-7
Twente
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+11
Chuỗi & Xu hướng
Utrecht
1 Bất bại1 Ghi bàn
Twente
8 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Utrecht
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Twente
Utrecht — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLLL
- Utrecht3 - 1Willem IIEredivisieRegular Season - 8HT 0-0
- Utrecht3 - 3GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 5HT 0-1
- Utrecht1 - 6PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 4HT 1-2
- Utrecht1 - 4AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 2HT 0-1
- Utrecht0 - 1SevillaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Twente — 5 trận sân khách gần nhất
DDW
- Fortuna Sittard1 - 1TwenteEredivisieRegular Season - 8HT 1-1
- Groningen2 - 2TwenteEredivisieRegular Season - 5HT 2-2
- Cambuur1 - 4TwenteEredivisieRegular Season - 4HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Twente0 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 27HT 0-1
- Utrecht1 - 2TwenteKNVB BekerRound of 16HT 1-0
- Utrecht1 - 1TwenteEredivisieRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Twente2 - 0UtrechtEredivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Utrecht2 - 1TwenteEredivisieRegular Season - 4HT 1-1
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +21 | 23 | |
| 2 | 9 | +10 | 20 | |
| 3 | 9 | +15 | 19 | |
| 4 | 9 | +15 | 18 | |
| 5 | 9 | +7 | 17 | |
| 6 | 9 | -1 | 15 | |
| 7 | 9 | +3 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 9 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -10 | 11 | |
| 12 | 9 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | -6 | 9 | |
| 14 | 9 | -8 | 9 | |
| 15 | 9 | -12 | 7 | |
| 16 | 9 | -8 | 6 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -17 | 2 |
602

