VVV Venlo vs MVV — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VVV Venlo tiếp đón MVV trên sân Seacon - De Koel vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. VVV Venlo đang đứng thứ 5 với 6 điểm, trong khi MVV xếp thứ 3 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VVV Venlo thắng 4 trận, MVV thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0VVV Venlo
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0MVV
MVV — 5 trận sân khách gần nhất
LDDLL
- Emmen2 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-1
- Jong AZ1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Dordrecht1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-1
- Roda2 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 28HT 1-0
- ADO Den Haag3 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- MVV2 - 1VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 31HT 0-0
- VVV Venlo1 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- VVV Venlo0 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 25HT 0-0
- MVV2 - 0VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 10HT 1-0
- 2023/24
- MVV2 - 0VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 38HT 2-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 3 | +2 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 | |
| 19 | 3 | -5 | 0 | |
| 20 | 3 | -8 | 0 |
3990

