Helmond Sport vs Den Bosch — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Helmond Sport tiếp đón Den Bosch trên sân GS Staalwerken Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Helmond Sport đang đứng thứ 16 với 2 điểm, trong khi Den Bosch xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Helmond Sport thắng 3 trận, Den Bosch thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Helmond Sport
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số-3
Den Bosch
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Helmond Sport
2 Bất bại
Den Bosch
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Helmond Sport
Trung bình bàn hiệp 10.20
Trận giữ sạch lưới0Den Bosch
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Helmond Sport2 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 26HT 1-0
- Den Bosch1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Den Bosch1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 37HT 0-0
- Helmond Sport0 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 18HT 0-0
- 2023/24
- Den Bosch0 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 24HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 3 | +2 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 | |
| 19 | 3 | -5 | 0 | |
| 20 | 3 | -8 | 0 |
3996

