Brondby vs Lyngby — Superliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Brondby gặp Lyngby vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Brondby đang đứng thứ 4 với 13 điểm, trong khi Lyngby xếp thứ 8 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Brondby thắng 2 trận, Lyngby thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Brondby
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Lyngby
Brondby — 5 trận sân nhà gần nhất
LDWLL
- Brondby0 - 2AarhusSuperligaChampionship Group - 31HT 0-2
- Brondby1 - 1FC NordsjaellandSuperligaChampionship Group - 30HT 0-0
- Brondby6 - 0SonderjyskeSuperligaChampionship Group - 27HT 3-0
- Brondby1 - 2FC MidtjyllandSuperligaChampionship Group - 26HT 0-0
- Brondby0 - 1ViborgSuperligaChampionship Group - 23HT 0-0
Lyngby — 5 trận sân khách gần nhất
LWWWL
- Esbjerg2 - 1Lyngby1. DivisionPromotion Group - 32HT 0-1
- Kolding IF1 - 3Lyngby1. DivisionPromotion Group - 30HT 1-1
- Hvidovre0 - 2Lyngby1. DivisionPromotion Group - 29HT 0-0
- Hillerød1 - 3Lyngby1. DivisionPromotion Group - 26HT 0-0
- AC Horsens1 - 0Lyngby1. DivisionPromotion Group - 23HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Brondby1 - 1LyngbySuperligaRegular Season - 20HT 0-0
- Lyngby0 - 2BrondbySuperligaRegular Season - 3HT 0-2
- 2023/24
- Lyngby3 - 3BrondbySuperligaRegular Season - 16HT 0-2
- Brondby3 - 0LyngbySuperligaRegular Season - 4HT 1-0
- 2022/23
- Lyngby1 - 0BrondbySuperligaRegular Season - 20HT 0-0
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 15 | |
| 2 | 6 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | +5 | 13 | |
| 4 | 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 7 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | -4 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 5 | |
| 11 | 7 | -4 | 4 | |
| 12 | 6 | -8 | 1 |
1816

