Goias vs Ponte Preta — Serie B
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Goias gặp Ponte Preta vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Goias đang đứng thứ 10 với 36 điểm, trong khi Ponte Preta xếp thứ 20 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Goias thắng 2 trận, Ponte Preta thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Goias
DWWLD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Ponte Preta
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-10
Chuỗi & Xu hướng
Goias
3 Bất bại3 Ghi bàn
Ponte Preta
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Goias
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Ponte Preta
Goias — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLW
- Goias2 - 0CearaSerie BRegular Season - 16HT 1-0
- Goias0 - 3Operario-PRSerie BRegular Season - 14HT 0-3
- Goias0 - 4NovorizontinoSerie BRegular Season - 12HT 0-1
- Goias1 - 0Botafogo SPSerie BRegular Season - 9HT 0-0
Ponte Preta — 5 trận sân khách gần nhất
LLLL
- Fortaleza EC2 - 0Ponte PretaSerie BRegular Season - 16HT 0-0
- Atletico Goianiense2 - 0Ponte PretaSerie BRegular Season - 15HT 2-0
- Juventude3 - 0Ponte PretaSerie BRegular Season - 13HT 2-0
- CRB4 - 2Ponte PretaSerie BRegular Season - 10HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Ponte Preta1 - 1GoiasSerie BRegular Season - 21HT 0-1
- Goias3 - 0Ponte PretaSerie BRegular Season - 2HT 1-0
- 2021/22
- Goias2 - 2Ponte PretaSerie BRegular Season - 33HT 0-2
- Ponte Preta2 - 1GoiasSerie BRegular Season - 14HT 0-0
- 2018/19
- Goias2 - 2Ponte PretaSerie BRegular Season - 28HT 1-2
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +13 | 46 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 25 | -1 | 37 | |
| 10 | 25 | -5 | 36 | |
| 11 | 25 | +4 | 36 | |
| 12 | 25 | +2 | 34 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 25 | +1 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
2472

