Athletic Club vs Ceara — Serie B
Phân tích AI trước trận
Ở trận Athletic Club – Ceara, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Athletic Club gặp Ceara vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Athletic Club đang đứng thứ 14 với 44 điểm, trong khi Ceara xếp thứ 16 với 43 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Athletic Club thắng 0 trận, Ceara thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Athletic Club, 45% hòa và 45% cho Ceara. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Athletic Club
Ceara
Xu hướng trận đấu
Athletic Club — 5 trận sân nhà gần nhất
- Athletic Club0 - 1Operario-PRSerie BRegular Season - 16HT 0-0
- Athletic Club1 - 0AvaiSerie BRegular Season - 15HT 0-0
- Athletic Club1 - 1GoiasSerie BRegular Season - 13HT 0-1
- Athletic Club1 - 0Fortaleza ECSerie BRegular Season - 11HT 0-0
- Athletic Club1 - 1JuventudeSerie BRegular Season - 9HT 1-0
Ceara — 5 trận sân khách gần nhất
- America Mineiro1 - 1CearaSerie BRegular Season - 18HT 0-0
- Goias2 - 0CearaSerie BRegular Season - 16HT 1-0
- Juventude2 - 0CearaSerie BRegular Season - 15HT 2-0
- Criciuma1 - 1CearaSerie BRegular Season - 13HT 1-0
- Novorizontino2 - 1CearaSerie BRegular Season - 10HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Ceara0 - 0Athletic ClubSerie BRegular Season - 17HT 0-0
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | +15 | 62 | |
| 2 | 34 | +31 | 61 | |
| 3 | 34 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | +12 | 60 | |
| 5 | 34 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | +8 | 51 | |
| 9 | 34 | -6 | 49 | |
| 10 | 34 | -2 | 48 | |
| 11 | 33 | +6 | 47 | |
| 12 | 34 | +9 | 46 | |
| 13 | 34 | 0 | 44 | |
| 14 | 34 | +1 | 44 | |
| 15 | 34 | -3 | 43 | |
| 16 | 34 | -5 | 43 | |
| 17 | 34 | -10 | 37 | |
| 18 | 33 | -7 | 29 | |
| 19 | 34 | -32 | 20 | |
| 20 | 34 | -55 | 14 |
725

