Athletic Club vs Ceara — Serie B
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Athletic Club gặp Ceara vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Athletic Club đang đứng thứ 13 với 34 điểm, trong khi Ceara xếp thứ 17 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Athletic Club thắng 0 trận, Ceara thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Athletic Club
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Ceara
LLDDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số-5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Athletic Club
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Ceara
Athletic Club — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDWD
- Athletic Club0 - 1Operario-PRSerie BRegular Season - 16HT 0-0
- Athletic Club1 - 0AvaiSerie BRegular Season - 15HT 0-0
- Athletic Club1 - 1GoiasSerie BRegular Season - 13HT 0-1
- Athletic Club1 - 0Fortaleza ECSerie BRegular Season - 11HT 0-0
- Athletic Club1 - 1JuventudeSerie BRegular Season - 9HT 1-0
Ceara — 5 trận sân khách gần nhất
DLLDL
- America Mineiro1 - 1CearaSerie BRegular Season - 18HT 0-0
- Goias2 - 0CearaSerie BRegular Season - 16HT 1-0
- Juventude2 - 0CearaSerie BRegular Season - 15HT 2-0
- Criciuma1 - 1CearaSerie BRegular Season - 13HT 1-0
- Novorizontino2 - 1CearaSerie BRegular Season - 10HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Ceara0 - 0Athletic ClubSerie BRegular Season - 17HT 0-0
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +13 | 46 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 25 | -1 | 37 | |
| 10 | 25 | -5 | 36 | |
| 11 | 25 | +4 | 36 | |
| 12 | 25 | +2 | 34 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 25 | +1 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
725

