Vila Nova vs Juventude — Serie B
Phân tích AI trước trận
Ở trận Vila Nova – Juventude, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vila Nova gặp Juventude vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Vila Nova đang đứng thứ 1 với 62 điểm, trong khi Juventude xếp thứ 3 với 61 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vila Nova thắng 1 trận, Juventude thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Vila Nova, 45% hòa và 10% cho Juventude. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Vila Nova
Juventude
Vila Nova
Juventude
Xu hướng trận đấu
Vila Nova — 5 trận sân nhà gần nhất
- Vila Nova2 - 1São BernardoSerie BRegular Season - 16HT 1-0
- Vila Nova4 - 3Nautico RecifeSerie BRegular Season - 14HT 4-1
- Vila Nova1 - 0Botafogo SPSerie BRegular Season - 12HT 1-0
- Vila Nova2 - 0AvaiSerie BRegular Season - 9HT 2-0
- Vila Nova1 - 1Athletic ClubSerie BRegular Season - 7HT 0-0
Juventude — 5 trận sân khách gần nhất
- Nautico Recife0 - 0JuventudeSerie BRegular Season - 16HT 0-0
- São Bernardo0 - 1JuventudeSerie BRegular Season - 14HT 0-0
- Operario-PR2 - 1JuventudeSerie BRegular Season - 12HT 1-0
- Athletic Club1 - 1JuventudeSerie BRegular Season - 9HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Juventude0 - 2Vila NovaSerie BRegular Season - 22HT 0-0
- Vila Nova1 - 0JuventudeSerie BRegular Season - 3HT 1-0
- 2021/22
- Vila Nova1 - 1JuventudeCopa Do Brasil2nd RoundHT 1-1
- 2019/20
- Vila Nova0 - 0JuventudeCopa Do Brasil4th RoundHT 0-0
- Juventude0 - 0Vila NovaCopa Do Brasil4th RoundHT 0-0
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | +15 | 62 | |
| 2 | 34 | +31 | 61 | |
| 3 | 34 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | +12 | 60 | |
| 5 | 34 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | +8 | 51 | |
| 9 | 34 | -6 | 49 | |
| 10 | 34 | -2 | 48 | |
| 11 | 33 | +6 | 47 | |
| 12 | 34 | +9 | 46 | |
| 13 | 34 | 0 | 44 | |
| 14 | 34 | +1 | 44 | |
| 15 | 34 | -3 | 43 | |
| 16 | 34 | -5 | 43 | |
| 17 | 34 | -10 | 37 | |
| 18 | 33 | -7 | 29 | |
| 19 | 34 | -32 | 20 | |
| 20 | 34 | -55 | 14 |
731

