Avai vs Ceara — Serie B
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Avai tiếp đón Ceara trên sân Ressacada vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Avai đang đứng thứ 16 với 29 điểm, trong khi Ceara xếp thứ 17 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Avai thắng 3 trận, Ceara thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Avai
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Ceara
LLWLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Avai
1 Bất bại3 Ghi bàn
Ceara
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Avai
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Ceara
Avai — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWLD
- Avai3 - 0Chapecoense-scCopa Sul-SudesteFinalHT 3-0
- Avai1 - 2CriciumaSerie BRegular Season - 11HT 0-1
- Avai3 - 0Volta RedondaCopa Sul-SudesteSemi-finalsHT 1-0
- Avai0 - 2GoiasSerie BRegular Season - 10HT 0-0
- Avai0 - 0Fortaleza ECSerie BRegular Season - 8HT 0-0
Ceara — 5 trận sân khách gần nhất
LLLWL
- Novorizontino2 - 1CearaSerie BRegular Season - 10HT 1-1
- Vitoria1 - 0CearaCopa do NordesteQuarter-finalsHT 0-0
- Sport Recife2 - 0CearaSerie BRegular Season - 7HT 0-0
- Maranhão1 - 3CearaCopa do NordesteGroup Stage - 5HT 0-3
- Atletico-MG2 - 1CearaCopa Do BrasilRound of 32HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Ceara2 - 0AvaiSerie BRegular Season - 35HT 0-0
- Avai0 - 1CearaSerie BRegular Season - 16HT 0-0
- 2023/24
- Avai1 - 0CearaSerie BRegular Season - 33HT 0-0
- Ceara0 - 0AvaiSerie BRegular Season - 14HT 0-0
- 2022/23
- Avai2 - 0CearaSerie ARegular Season - 37HT 0-0
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +13 | 46 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 25 | -1 | 37 | |
| 10 | 25 | -5 | 36 | |
| 11 | 25 | +4 | 36 | |
| 12 | 25 | +2 | 34 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 25 | +1 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
725

