Goias vs Avai — Serie B
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Goias gặp Avai vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Goias đang đứng thứ 10 với 36 điểm, trong khi Avai xếp thứ 16 với 29 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Goias thắng 4 trận, Avai thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Goias
WLWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số-3
Avai
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Goias
1 Bất bại1 Ghi bàn
Avai
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Goias
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Avai
Goias — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDLW
- Goias1 - 0Botafogo SPSerie BRegular Season - 9HT 0-0
- Goias1 - 0Vila NovaSerie BRegular Season - 8HT 0-0
- Goias2 - 2CruzeiroCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- Goias0 - 2CuiabaSerie BRegular Season - 5HT 0-0
- Goias1 - 0CriciumaSerie BRegular Season - 3HT 0-0
Avai — 5 trận sân khách gần nhất
DLWLD
- Volta Redonda2 - 2AvaiCopa Sul-SudesteSemi-finalsHT 1-1
- Vila Nova2 - 0AvaiSerie BRegular Season - 9HT 2-0
- Novorizontino1 - 2AvaiCopa Sul-SudesteGroup Stage - 5HT 1-1
- Atletico Goianiense2 - 1AvaiSerie BRegular Season - 6HT 1-0
- Sport Recife2 - 2AvaiSerie BRegular Season - 4HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Avai2 - 1GoiasSerie BRegular Season - 25HT 1-0
- Goias2 - 1AvaiSerie BRegular Season - 6HT 2-1
- 2024/25
- Goias2 - 1AvaiSerie BRegular Season - 26HT 0-0
- Avai2 - 0GoiasSerie BRegular Season - 7HT 0-0
- 2022/23
- Goias1 - 1AvaiSerie ARegular Season - 22HT 0-1
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +13 | 45 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 25 | -1 | 37 | |
| 10 | 25 | -5 | 36 | |
| 11 | 25 | +4 | 36 | |
| 12 | 25 | +2 | 34 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 25 | +1 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 24 | -7 | 21 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
2456

