Cruzeiro vs Remo — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cruzeiro gặp Remo vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Cruzeiro đang đứng thứ 6 với 42 điểm, trong khi Remo xếp thứ 19 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Cruzeiro thắng 3 trận, Remo thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,25 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
2.25
So sánh phong độ
Cruzeiro
DWLWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Remo
WDLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Cruzeiro
2 Bất bại7 Ghi bàn
Remo
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Cruzeiro
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Remo
Cruzeiro — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWD
- Cruzeiro2 - 0GremioSerie ARegular Season - 12HT 0-0
- Cruzeiro1 - 2U. CatolicaCONMEBOL LibertadoresGroup Stage - 2HT 0-1
- Cruzeiro2 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 11HT 1-1
- Cruzeiro3 - 0VitoriaSerie ARegular Season - 9HT 3-0
- Cruzeiro0 - 0SantosSerie ARegular Season - 8HT 0-0
Remo — 5 trận sân khách gần nhất
WLLDL
- Bahia1 - 3RemoCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- RB Bragantino4 - 2RemoSerie ARegular Season - 12HT 2-2
- Águia de Marabá2 - 1RemoCopa NorteRegular Season - 4HT 1-1
- Gremio0 - 0RemoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Santos2 - 0RemoSerie ARegular Season - 9HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2022/23
- Cruzeiro1 - 0RemoCopa Do Brasil3rd RoundHT 0-0
- Remo2 - 1CruzeiroCopa Do Brasil3rd RoundHT 0-0
- 2021/22
- Cruzeiro1 - 3RemoSerie BRegular Season - 32HT 1-1
- Remo1 - 0CruzeiroSerie BRegular Season - 13HT 1-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | -13 | 23 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 | |
| 20 | 25 | -23 | 17 |
2462

