Coritiba vs Gremio — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Coritiba – Gremio, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Coritiba tiếp đón Gremio trên sân Estádio Couto Pereira vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Coritiba đang đứng thứ 12 với 39 điểm, trong khi Gremio xếp thứ 18 với 31 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Coritiba thắng 2 trận, Gremio thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Coritiba, 45% hòa và 45% cho Gremio. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Coritiba
Gremio
Coritiba
Gremio
Xu hướng trận đấu
Coritiba — 5 trận sân nhà gần nhất
- Coritiba2 - 0Atletico-MGSerie ARegular Season - 12HT 1-0
- Coritiba1 - 1FluminenseSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Coritiba1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 9HT 0-1
- Coritiba1 - 0RemoSerie ARegular Season - 6HT 1-0
- Coritiba0 - 1Sao PauloSerie ARegular Season - 4HT 0-0
Gremio — 5 trận sân khách gần nhất
- Cruzeiro2 - 0GremioSerie ARegular Season - 12HT 0-0
- Internacional0 - 0GremioSerie ARegular Season - 11HT 0-0
- Atletico Torque1 - 0GremioCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 1HT 0-0
- Palmeiras2 - 1GremioSerie ARegular Season - 9HT 1-0
- Vasco DA Gama2 - 1GremioSerie ARegular Season - 8HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Coritiba1 - 2GremioSerie ARegular Season - 31HT 0-1
- Gremio5 - 1CoritibaSerie ARegular Season - 12HT 1-1
- 2020/21
- Coritiba1 - 1GremioSerie ARegular Season - 33HT 0-1
- Gremio2 - 1CoritibaSerie ARegular Season - 14HT 2-0
- 2017/18
- Coritiba0 - 1GremioSerie ARegular Season - 28HT 0-0
Serie A
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | +36 | 67 | |
| 2 | 31 | +32 | 66 | |
| 3 | 31 | +12 | 53 | |
| 4 | 31 | +4 | 51 | |
| 5 | 31 | +10 | 51 | |
| 6 | 31 | +7 | 50 | |
| 7 | 31 | +5 | 49 | |
| 8 | 31 | +2 | 45 | |
| 9 | 31 | +1 | 42 | |
| 10 | 31 | +3 | 41 | |
| 11 | 31 | -4 | 39 | |
| 12 | 31 | -11 | 39 | |
| 13 | 31 | -11 | 37 | |
| 14 | 31 | -8 | 36 | |
| 15 | 30 | -7 | 35 | |
| 16 | 31 | -7 | 33 | |
| 17 | 31 | -7 | 32 | |
| 18 | 31 | -10 | 31 | |
| 19 | 31 | -15 | 26 | |
| 20 | 30 | -32 | 18 |
726

